in gear
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được gài số, được khớp bánh răng: Trạng thái của một hộp số (thường trong xe cộ hoặc máy móc) khi các bánh răng đã được kết nối với nhau, cho phép truyền động lực từ động cơ đến các bánh xe hoặc bộ phận máy.
- Sẵn sàng hoạt động, hoạt động trơn tru: (Nghĩa ẩn dụ) Mô tả một người, nhóm hoặc hệ thống đang ở trong trạng thái sẵn sàng, hiệu quả và làm việc một cách trôi chảy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Make sure the car is in gear before you release the clutch. (Hãy chắc chắn rằng xe đã được gài số trước khi bạn nhả chân côn.)
- The machine won't start unless it's in gear. (Máy sẽ không khởi động trừ khi nó được khớp bánh răng.)
- After the training, the whole team was in gear and ready for the project. (Sau khóa đào tạo, cả nhóm đã sẵn sàng hoạt động và chuẩn bị cho dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get/put something in gear": (1) Gài số cho xe/máy. (2) (Nghĩa ẩn dụ) Bắt đầu hoặc thúc đẩy một thứ gì đó hoạt động hiệu quả.
- He put the car in gear and drove away. (Anh ấy gài số cho xe và lái đi.)
- We need to get our marketing campaign in gear. (Chúng ta cần thúc đẩy chiến dịch marketing hoạt động hiệu quả.)
"to be thrown out of gear": (1) Bị trật số, bị nhả số. (2) (Nghĩa ẩn dụ) Bị đảo lộn, bị gián đoạn.
- The sudden stop threw the transmission out of gear. (Cú dừng đột ngột làm hộp số bị trật.)
- The unexpected news threw all our plans out of gear. (Tin tức bất ngờ đã đảo lộn mọi kế hoạch của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Gear (n): Số, bánh răng, thiết bị.
- Out of gear (adj): Chưa gài số, không khớp bánh răng; không sẵn sàng, không hoạt động hiệu quả.
- Leave the car out of gear when you park. (Hãy để xe ở số mo (không gài số) khi đỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Engaged: Đã được kết nối, đã khớp (về bánh răng).
- Operational: Đang hoạt động, sẵn sàng hoạt động (nghĩa ẩn dụ).
- Functioning smoothly: Hoạt động trơn tru (nghĩa ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gear up (for something): Chuẩn bị sẵn sàng, tăng tốc cho một việc gì đó.
- The company is gearing up for the product launch. (Công ty đang chuẩn bị sẵn sàng cho việc ra mắt sản phẩm.)
Thành ngữ liên quan
- Shift gears: (1) Chuyển số. (2) (Nghĩa ẩn dụ) Thay đổi cách làm việc, tốc độ hoặc hướng tập trung.
- After discussing the budget, we need to shift gears and talk about design. (Sau khi thảo luận ngân sách, chúng ta cần chuyển hướng và nói về thiết kế.)
Adjective
- đã được gài số, được khớp bánh răng